Tỷ giá

2019-12-09
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,090.00 23,120.00 23,240.00

EUR

25,381.72 108 25,463.17 108 26,253.54 111

JPY

203.38 0.43 209.98 0.42 216.64 0.44

KRW

17.81 0.02 18.76 0.02 20.77 0.03

SGD

16,798.53 4.94 16,922.12 4.97 17,132.16 5.04

AUD

15,575.95 15.9 15,675.12 16.0 15,967.04 16.3

CAD

17,151.50 109 17,312.49 110 17,632.25 112

CHF

23,018.81 72.3 23,186.25 72.8 23,605.90 74.1

DKK

0.00 3,377.28 14.5 3,483.15 14.9

GBP

30,091.29 32.0 30,308.59 32.2 30,603.59 32.5

HKD

2,913.51 0.18 2,934.08 0.19 2,986.07 0.19

INR

0.00 324.39 0.17 337.12 0.18

KWD

0.00 76,123.68 75.2 79,110.66 78.2

MYR

0.00 5,533.97 2.65 5,605.61 2.68

NOK

0.00 2,499.44 1.26 2,577.79 1.30

RUB

0.00 363.15 0.12 404.66 0.13

SEK

0.00 2,409.05 3.06 2,469.70 3.15

THB

748.30 0.24 748.30 0.24 779.51 0.25
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường